Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熟化

shú huà

熟化 là gì?

熟化 [shú huà] có nghĩa là ủ; chín muồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熟化 trong tiếng Việt

  1. chín muồi

Cách đọc và ghi nhớ 熟化

熟化 được đọc là shú huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủ; chín muồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan