熟化 là gì?
熟化 [shú huà] có nghĩa là ủ; chín muồi.
Nghĩa của từ 熟化 trong tiếng Việt
- ủ
- chín muồi
Cách đọc và ghi nhớ 熟化
熟化 được đọc là shú huà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủ; chín muồi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .