Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熟能生巧

shú néng shēng qiǎo

熟能生巧 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熟能生巧 trong tiếng Việt

quen tay hay làm (thành ngữ); thực hành làm nên hoàn hảo

Tra từ liên quan