Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熟道儿熟道兒

shú dào r

熟道儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熟道儿 trong tiếng Việt

  1. con đường quen thuộc
  2. lối mòn
Tra từ liên quan