Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熟稔

shú rěn

熟稔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熟稔 trong tiếng Việt

rất quen thuộc với gì đó

Tra từ liên quan