Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纯熟純熟

chún shú

纯熟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纯熟 trong tiếng Việt

khéo léo; thành thạo

Tra từ liên quan