Kết quả tra từ “烧”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
烧: đốt; nấu; hầm; nướng; quay; làm nóng; đun sôi (trà, nước, v.v.); sốt; bị sốt; (khẩu ngữ) để cho mọi thứ trở nên mất kiểm soát
烧麦: há cảo hấp (shao mai); cũng viết 燒賣|烧卖[shao1 mai4]
烧碱: xút ăn da NaOH
烧高香: đốt hương; cảm ơn rối rít
烧香拜佛: thắp hương bái Phật
烧香: đốt nhang
烧饼: bánh nướng có phủ mè
烧开: đun sôi
烧锅: nồi nấu rượu (dùng để chưng cất rượu)
烧钱: đốt vàng mã; (ví von) ném tiền qua cửa sổ
烧录: ghi (đĩa CD hoặc DVD)
烧酒: tên một loại rượu nổi tiếng thời nhà Đường; giống 白酒[bai2 jiu3]
烧卖: há cảo (shao mai) hấp; cũng viết 燒麥|烧麦[shao1 mai4]
烧制: nung (trong lò)
烧菜: nấu ăn
烧荒: đốt rừng hoặc đất hoang để dọn; du canh du cư (nông nghiệp)
烧茶: pha trà
烧茄子: cà tím hầm
烧腊: món nướng kiểu Quảng Đông
烧胎: đốt lốp; phóng nhanh
烧结: thiêu kết; kết tụ quặng bằng cách đốt
烧纸: đốt giấy cúng (trong nghi lễ tôn giáo)
烧红: đốt nóng đến đỏ rực
烧硬: nung (gốm sứ)
烧瓶: bình thí nghiệm
烧毁: đốt; phá huỷ bằng lửa
烧煮: nấu
烧煤: đốt than
烧焦: cháy; khét; bị cháy; đang cháy; khô cháy; cháy đen
烧焊: hàn, hàn xì
烧烤酱: nước sốt barbecue
烧烤: nướng thịt; nướng
烧炭: sản xuất than củi; đốt than củi (thường ám chỉ tự tử bằng ngộ độc khí carbon monoxide)
烧灼疼: đau rát
烧灼感: cảm giác nóng rát
烧灼伤: bị bỏng; bỏng rát
烧灼: đốt; cháy xém; đốt cháy chữa bệnh
烧火: nhóm lửa nấu ăn
烧水壶: ấm đun nước
烧水: đun nước; đun sôi nước
烧毛: xử lý xén lông (dệt may)
烧死: bị cháy chết
烧杯: cốc (dụng cụ thí nghiệm)
烧心: lo lắng
烧屏: (electronics) hiện tượng lưu ảnh trên màn hình
烧写器: bộ lập trình (điện tử)
烧夷弹: bom cháy
烧埋: chôn cất; nghi thức tang lễ
烧味: xíu mại; món thịt quay trong ẩm thực Quảng Đông
烧包: quên mình trong xa hoa; đốt tiền
烧到: bị sốt đến (một nhiệt độ nhất định)
烧利市: (cũ) đốt tiền giấy làm lễ vật
烧伤: bị phỏng (chấn thương)
鲷鱼烧: taiyaki, bánh nướng kiểu Nhật làm bằng khuôn hình con cá, thường được nhân bằng đậu đỏ ngọt
高烧: sốt; nhiệt độ cao
铁板烧: teppanyaki, phong cách nấu ăn Nhật Bản
铜锣烧: dorayaki (một loại bánh kẹo Nhật Bản)
野火烧不尽,春风吹又生: nghĩa đen: lửa thảo nguyên không thể tiêu diệt hết cỏ - gió xuân thổi lại mọc (tục ngữ); nghĩa bóng: không thể dễ dàng loại bỏ; viết tắt thành…
退烧药: thuốc hạ sốt (thuốc để giảm sốt, như sulfanilamide)
退烧: hạ sốt