Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高烧高燒

gāo shāo

高烧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高烧 trong tiếng Việt

  1. sốt
  2. nhiệt độ cao
Tra từ liên quan