Kết quả tra từ “洁”
Tìm thấy 47 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
洁: sạch sẽ
洁食: kosher, thuật ngữ chỉ các thực phẩm và cách chế biến tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ăn uống của đạo Do Thái
洁面露: sữa rửa mặt
洁面乳: sữa rửa mặt
洁身自好: sống sạch và lương thiện (thành ngữ); tránh điều phi đạo đức; tránh ảnh hưởng xấu; lo chuyện của mình và tránh rắc rối; giữ cho bản thân trong…
洁西卡·艾芭: Jessica Alba, nữ diễn viên người Mỹ
洁西卡: Jessica (tên)
洁白: trắng tinh không tì vết; trắng tinh khôi
洁癖: chứng sợ bẩn; ám ảnh về sự sạch sẽ; quá kĩ tính
洁牙: cạo và đánh bóng răng (nha khoa)
洁净无瑕: sạch sẽ không tì vết
洁净: sạch; sửa sạch
洁本: ấn bản đã lược bỏ
洁操: hành vi không thể chê trách; hành vi cao quý; liêm khiết không tì vết
洁具: thiết bị phòng tắm (chậu rửa, bồn tắm, toilet, v.v.)
高露洁: Colgate (thương hiệu)
高洁: cao quý và sống trong sạch; cao thượng và không vấy bẩn
雅洁: thanh lịch và thuần khiết
贞洁: trinh tiết
蠲洁: làm sạch; rửa sạch; làm tinh khiết
自洁: tự làm sạch; tự thanh lọc; tự làm sạch (bugi, lò nướng, v.v.)
圣洁: thanh khiết và thánh thiện
罗洁爱尔之: Raziel, tổng lãnh thiên thần trong Do Thái giáo
纯洁: thuần khiết; trong sạch và liêm chính; làm cho tinh khiết
简洁: ngắn gọn; súc tích; cô đọng
皎洁: sáng rõ; sáng (ánh trăng)
玉洁冰清: trong như băng, sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết; không chê trách được; liêm khiết
清洁袋: túi đựng rác
清洁球: búi cọ rửa
清洁工: nhân viên vệ sinh; lao công; người thu gom rác
清洁器: máy làm sạch
清洁剂: chất tẩy rửa; dung dịch làm sạch
清洁: sạch; sự làm sạch
深层清洁: làm sạch sâu
洗洁精: nước rửa chén
洗洁剂: chất tẩy rửa
氯洁霉素: clindamycin
杨洁篪: Dương Khiết Trì (1950-), chính trị gia và nhà ngoại giao Trung Quốc, ngoại trưởng Trung Quốc 2007-2013
整洁: gọn gàng; ngăn nắp
廉洁: liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực
宝洁公司: Procter & Gamble
宝洁: Procter & Gamble (công ty hàng tiêu dùng)
冰清玉洁: trong như băng và sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết; không thể chê trách; liêm khiết
光洁: sáng và sạch
保洁箱: thùng rác
保洁: vệ sinh
佳洁士: Crest (thương hiệu)