Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
廉洁廉潔

lián jié

廉洁 là gì?

廉洁 [lián jié] có nghĩa là liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 廉洁 trong tiếng Việt

  1. liêm khiết
  2. không thể hối lộ
  3. trung thực

Cách đọc và ghi nhớ 廉洁

廉洁 được đọc là lián jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan