Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洁面乳潔面乳

jié miàn rǔ

洁面乳 là gì?

洁面乳 [jié miàn rǔ] có nghĩa là sữa rửa mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洁面乳 trong tiếng Việt

sữa rửa mặt

Cách đọc và ghi nhớ 洁面乳

洁面乳 được đọc là jié miàn rǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sữa rửa mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan