Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
圣洁聖潔

shèng jié

圣洁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 圣洁 trong tiếng Việt

thanh khiết và thánh thiện

Tra từ liên quan