Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自洁自潔

zì jié

自洁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自洁 trong tiếng Việt

tự làm sạch; tự thanh lọc; tự làm sạch (bugi, lò nướng, v.v.)

Tra từ liên quan