Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洁食潔食

jié shí

洁食 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洁食 trong tiếng Việt

kosher, thuật ngữ chỉ các thực phẩm và cách chế biến tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc ăn uống của đạo Do Thái

Tra từ liên quan