贞洁 là gì?
贞洁 [zhēn jié] có nghĩa là trinh tiết.
Nghĩa của từ 贞洁 trong tiếng Việt
trinh tiết
Cách đọc và ghi nhớ 贞洁
贞洁 được đọc là zhēn jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trinh tiết”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .