Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
深层清洁深層清潔

shēn céng qīng jié

深层清洁 là gì?

深层清洁 [shēn céng qīng jié] có nghĩa là làm sạch sâu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 深层清洁 trong tiếng Việt

làm sạch sâu

Cách đọc và ghi nhớ 深层清洁

深层清洁 được đọc là shēn céng qīng jié, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm sạch sâu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan