深层清洁 là gì?
深层清洁 [shēn céng qīng jié] có nghĩa là làm sạch sâu.
Nghĩa của từ 深层清洁 trong tiếng Việt
làm sạch sâu
Cách đọc và ghi nhớ 深层清洁
深层清洁 được đọc là shēn céng qīng jié, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm sạch sâu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .