Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洁操潔操

jié cāo

洁操 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洁操 trong tiếng Việt

hành vi không thể chê trách; hành vi cao quý; liêm khiết không tì vết

Tra từ liên quan