Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洁身自好潔身自好

jié shēn zì hào

洁身自好 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洁身自好 trong tiếng Việt

sống sạch và lương thiện (thành ngữ); tránh điều phi đạo đức; tránh ảnh hưởng xấu; lo chuyện của mình và tránh rắc rối; giữ cho bản thân trong sạch

Tra từ liên quan