Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
冰清玉洁冰清玉潔

bīng qīng yù jié

冰清玉洁 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 冰清玉洁 trong tiếng Việt

trong như băng và sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết; không thể chê trách; liêm khiết

Tra từ liên quan