洁癖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
洁癖
chứng sợ bẩn; ám ảnh về sự sạch sẽ; quá kĩ tính
Giản thể洁癖
Phồn thể潔癖
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng