Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洁癖潔癖

jié pǐ

洁癖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洁癖 trong tiếng Việt

chứng sợ bẩn; ám ảnh về sự sạch sẽ; quá kĩ tính

Tra từ liên quan