洁癖潔癖 jié pǐ 洁癖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 洁癖 trong tiếng Việt chứng sợ bẩn; ám ảnh về sự sạch sẽ; quá kĩ tính 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan