Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洁具潔具

jié jù

洁具 là gì?

洁具 [jié jù] có nghĩa là thiết bị phòng tắm (chậu rửa, bồn tắm, toilet, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洁具 trong tiếng Việt

thiết bị phòng tắm (chậu rửa, bồn tắm, toilet, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 洁具

洁具 được đọc là jié jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết bị phòng tắm (chậu rửa, bồn tắm, toilet, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan