玉洁冰清玉潔冰清
玉洁冰清 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 玉洁冰清 trong tiếng Việt
trong như băng, sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết; không chê trách được; liêm khiết
trong như băng, sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết; không chê trách được; liêm khiết