Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “殖”

Tìm thấy 50 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhí

殖: sinh trưởng; sinh sản

Từ vựng
殖民者zhí mín zhě

殖民者: người thực dân; nhà thực dân; người định cư

Cụm từ
殖民地zhí mín dì

殖民地: thuộc địa

Cụm từ
殖民主义zhí mín zhǔ yì

殖民主义: chủ nghĩa thực dân

Cụm từ
殖民zhí mín

殖民: thuộc địa; thực dân

Cụm từ
殖利zhí lì

殖利: tạo ra lợi nhuận; lợi nhuận; lợi tức

Cụm từ
骨殖gǔ shi

骨殖: hài cốt; phiên âm Đài Loan [gu3 zhi2]

Cụm từ
驯养繁殖场xùn yǎng fán zhí chǎng

驯养繁殖场: cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trang trại nhân giống

Cụm từ
驯养繁殖xùn yǎng fán zhí

驯养繁殖: thuần hóa và nhân giống; nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt

Cụm từ
养殖业yǎng zhí yè

养殖业: ngành nuôi trồng

Cụm từ
养殖yǎng zhí

养殖: nuôi trồng; sự nuôi trồng; phát triển; khuyến khích

Cụm từ
近亲繁殖jìn qīn fán zhí

近亲繁殖: giao phối cận huyết

Cụm từ
复殖目fù zhí mù

复殖目: Bộ Digenea (bao gồm sán lá kí sinh ở người)

Cụm từ
复殖吸虫fù zhí xī chóng

复殖吸虫: sán lá kí sinh hai chủ (tức là từ Bộ Digenea 複殖目|复殖目)

Cụm từ
裂殖菌纲liè zhí jūn gāng

裂殖菌纲: Lớp Nấm phân liệt (lớp phân loại nấm)

Cụm từ
裂殖菌liè zhí jūn

裂殖菌: Lớp Nấm phân liệt (lớp phân loại nấm)

Cụm từ
裂殖liè zhí

裂殖: phân liệt

Cụm từ
腐殖酸fǔ zhí suān

腐殖酸: axit humic

Cụm từ
腐殖覆盖物fǔ zhí fù gài wù

腐殖覆盖物: mùn

Cụm từ
腐殖土fǔ zhí tǔ

腐殖土: mùn (đất mặt từ thảm thực vật mục nát)

Cụm từ
繁殖fán zhí

繁殖: sinh sản; sinh trưởng; sinh sôi

Cụm từ
移殖yí zhí

移殖: biến thể của 移植[yi2 zhi2]

Cụm từ
生殖轮shēng zhí lún

生殖轮: svadhisthana, luân xa rốn hoặc luân xa libido, nằm ở bộ phận sinh dục

Cụm từ
生殖腺shēng zhí xiàn

生殖腺: tuyến sinh dục; tuyến sinh sản

Cụm từ
生殖细胞shēng zhí xì bāo

生殖细胞: tế bào mầm; tế bào sinh sản

Cụm từ
生殖系统shēng zhí xì tǒng

生殖系统: hệ thống sinh sản

Cụm từ
生殖器官shēng zhí qì guān

生殖器官: cơ quan sinh sản

Cụm từ
生殖器shēng zhí qì

生殖器: cơ quan sinh sản; bộ phận sinh dục

Cụm từ
生殖力shēng zhí lì

生殖力: khả năng sinh sản

Cụm từ
生殖shēng zhí

生殖: sinh sản; phát triển mạnh

Cụm từ
无性繁殖wú xìng fán zhí

无性繁殖: sinh sản vô tính

Cụm từ
海水养殖hǎi shuǐ yǎng zhí

海水养殖: nuôi trồng thủy sản

Cụm từ
泄殖腔xiè zhí qiāng

泄殖腔: cloaca; khoang cloaca (của chim, bò sát, v.v.)

Cụm từ
泄殖肛孔xiè zhí gāng kǒng

泄殖肛孔: kloaca (của chim hoặc bò sát)

Cụm từ
水产养殖shuǐ chǎn yǎng zhí

水产养殖: nuôi trồng thủy sản

Cụm từ
有性生殖yǒu xìng shēng zhí

有性生殖: sinh sản hữu tính

Cụm từ
新殖民化xīn zhí mín huà

新殖民化: thực dân hóa mới

Cụm từ
新殖民主义xīn zhí mín zhǔ yì

新殖民主义: chủ nghĩa thực dân mới

Cụm từ
心脏移殖xīn zàng yí zhí

心脏移殖: cấy ghép tim

Cụm từ
后殖民hòu zhí mín

后殖民: hậu thực dân

Cụm từ
尿生殖管道niào shēng zhí guǎn dào

尿生殖管道: đường tiết niệu sinh dục

Cụm từ
孤雌生殖gū cí shēng zhí

孤雌生殖: sự sinh sản đơn tính (sinh học, một con cái sinh sản mà không thụ tinh)

Cụm từ
垦殖kěn zhí

垦殖: khai hoang đất để canh tác

Cụm từ
增殖反应堆zēng zhí fǎn yìng duī

增殖反应堆: lò phản ứng nhân giống

Cụm từ
增殖zēng zhí

增殖: tăng trưởng; tăng lên

Cụm từ
器官移殖qì guān yí zhí

器官移殖: cấy ghép nội tạng

Cụm từ
同配生殖tóng pèi shēng zhí

同配生殖: đồng giao tử

Cụm từ
半殖民地bàn zhí mín dì

半殖民地: bán thuộc địa

Cụm từ
半封建半殖民地bàn fēng jiàn bàn zhí mín dì

半封建半殖民地: bán phong kiến và bán thuộc địa (mô tả chính thức theo Marx của Trung Quốc vào cuối đời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)

Cụm từ
价值增殖jià zhí zēng zhí

价值增殖: tăng thêm giá trị

Cụm từ