泄殖肛孔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
泄殖肛孔
kloaca (của chim hoặc bò sát)
Giản thể泄殖肛孔
Phồn thể泄殖肛孔
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng