Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近亲繁殖近親繁殖

jìn qīn fán zhí

近亲繁殖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近亲繁殖 trong tiếng Việt

giao phối cận huyết

Tra từ liên quan