同配生殖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
同配生殖
đồng giao tử
Giản thể同配生殖
Phồn thể同配生殖
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng