Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
同配生殖

tóng pèi shēng zhí

同配生殖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 同配生殖 trong tiếng Việt

đồng giao tử

Tra từ liên quan