Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
增殖

zēng zhí

增殖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 增殖 trong tiếng Việt

  1. tăng trưởng
  2. tăng lên
Tra từ liên quan