半封建半殖民地
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
半封建半殖民地
bán phong kiến và bán thuộc địa (mô tả chính thức theo Marx của Trung Quốc vào cuối đời Thanh và dưới thời Quốc dân đảng)
Giản thể半封建半殖民地
Phồn thể半封建半殖民地
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng