Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腐殖酸

fǔ zhí suān

腐殖酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腐殖酸 trong tiếng Việt

axit humic

Tra từ liên quan