腐殖酸
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
腐殖酸
axit humic
Giản thể腐殖酸
Phồn thể腐殖酸
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng