Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海水养殖海水養殖

hǎi shuǐ yǎng zhí

海水养殖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海水养殖 trong tiếng Việt

nuôi trồng thủy sản

Tra từ liên quan