海水养殖海水養殖 hǎi shuǐ yǎng zhí 海水养殖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海水养殖 trong tiếng Việt nuôi trồng thủy sản 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan