Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
殖民者

zhí mín zhě

殖民者 là gì?

殖民者 [zhí mín zhě] có nghĩa là người thực dân; nhà thực dân; người định cư.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殖民者 trong tiếng Việt

  1. người thực dân
  2. nhà thực dân
  3. người định cư

Cách đọc và ghi nhớ 殖民者

殖民者 được đọc là zhí mín zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người thực dân; nhà thực dân; người định cư”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan