殖民者 là gì?
殖民者 [zhí mín zhě] có nghĩa là người thực dân; nhà thực dân; người định cư.
Nghĩa của từ 殖民者 trong tiếng Việt
- người thực dân
- nhà thực dân
- người định cư
Cách đọc và ghi nhớ 殖民者
殖民者 được đọc là zhí mín zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người thực dân; nhà thực dân; người định cư”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .