Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
腐殖覆盖物腐殖覆蓋物

fǔ zhí fù gài wù

腐殖覆盖物 là gì?

腐殖覆盖物 [fǔ zhí fù gài wù] có nghĩa là mùn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 腐殖覆盖物 trong tiếng Việt

mùn

Cách đọc và ghi nhớ 腐殖覆盖物

腐殖覆盖物 được đọc là fǔ zhí fù gài wù, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mùn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan