腐殖覆盖物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
腐殖覆盖物
mùn
Giản thể腐殖覆盖物
Phồn thể腐殖覆蓋物
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng