腐殖覆盖物 là gì?
腐殖覆盖物 [fǔ zhí fù gài wù] có nghĩa là mùn.
Nghĩa của từ 腐殖覆盖物 trong tiếng Việt
mùn
Cách đọc và ghi nhớ 腐殖覆盖物
腐殖覆盖物 được đọc là fǔ zhí fù gài wù, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mùn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .