Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
繁殖

fán zhí

繁殖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 繁殖 trong tiếng Việt

  1. sinh sản
  2. sinh trưởng
  3. sinh sôi
Tra từ liên quan