泄殖腔 là gì?
泄殖腔 [xiè zhí qiāng] có nghĩa là cloaca; khoang cloaca (của chim, bò sát, v.v.).
Nghĩa của từ 泄殖腔 trong tiếng Việt
- cloaca
- khoang cloaca (của chim, bò sát, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 泄殖腔
泄殖腔 được đọc là xiè zhí qiāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cloaca; khoang cloaca (của chim, bò sát, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .