Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泄殖腔洩殖腔

xiè zhí qiāng

泄殖腔 là gì?

泄殖腔 [xiè zhí qiāng] có nghĩa là cloaca; khoang cloaca (của chim, bò sát, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泄殖腔 trong tiếng Việt

  1. cloaca
  2. khoang cloaca (của chim, bò sát, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 泄殖腔

泄殖腔 được đọc là xiè zhí qiāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cloaca; khoang cloaca (của chim, bò sát, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan