Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
器官移殖

qì guān yí zhí

器官移殖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 器官移殖 trong tiếng Việt

cấy ghép nội tạng

Tra từ liên quan