心脏移殖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
心脏移殖
cấy ghép tim
Giản thể心脏移殖
Phồn thể心臟移殖
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng