Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
心脏移殖心臟移殖

xīn zàng yí zhí

心脏移殖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 心脏移殖 trong tiếng Việt

cấy ghép tim

Tra từ liên quan