Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhí

殖 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殖 trong tiếng Việt

sinh trưởng; sinh sản

Tra từ liên quan