Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
殖民

zhí mín

殖民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殖民 trong tiếng Việt

thuộc địa; thực dân

Tra từ liên quan