Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “树”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
shù

cây

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
树叶
shùyè

lá cây

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
树林
shùlín

rừng cây

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
树丛
shù cóng

bụi cây; tầng cây thấp

Cụm từ
树人
shù rén

chuẩn bị cho trẻ em trở thành công dân có năng lực

Cụm từ
树冠
shù guān

ngọn cây

Cụm từ
树屋
shù wū

nhà trên cây

Cụm từ
树干
shù gàn

thân cây

Cụm từ
树懒
shù lǎn

con lười (động vật)

Cụm từ
树挂
shù guà

băng (sương muối) hình thành trên cây

Cụm từ
树敌
shù dí

gây thù địch; tạo kẻ thù với ai đó

Cụm từ
树木
shù mù

cây

Cụm từ
树枝
shù zhī

cành; cành cây

Cụm từ
树栖
shù qī

trên cây; sống trên cây

Cụm từ
树根
shù gēn

rễ cây

Cụm từ
树桩
shù zhuāng

gốc cây

Cụm từ
树梢
shù shāo

ngọn cây; đỉnh ngọn cây

Cụm từ
树洞
shù dòng

hốc cây; (tiếng lóng) nền tảng ẩn danh để chia sẻ bí mật; (tiếng lóng) người bạn tâm giao

Tiếng lóng xã hội
树液
shù yè

nhựa cây

Cụm từ
树獭
shù tǎ

con lười (họ Bradypodidae)

Cụm từ
树皮
shù pí

vỏ cây

Cụm từ
树种
shù zhǒng

loài cây thân gỗ

Cụm từ
树突
shù tū

sợi nhánh (phần nhánh của tế bào thần kinh)

Cụm từ
树立
shù lì

thiết lập; xây dựng

Cụm từ