Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树荫樹蔭

shù yīn

树荫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树荫 trong tiếng Việt

  1. bóng cây
  2. phiên âm Đài Loan [shu4 yin4]
Tra từ liên quan