Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树洞樹洞

shù dòng

树洞 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 树洞 trong tiếng Việt

hốc cây; (tiếng lóng) nền tảng ẩn danh để chia sẻ bí mật; (tiếng lóng) người bạn tâm giao

Tra từ liên quan