树洞樹洞
树洞 là gì?
Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng
Nghĩa của từ 树洞 trong tiếng Việt
hốc cây; (tiếng lóng) nền tảng ẩn danh để chia sẻ bí mật; (tiếng lóng) người bạn tâm giao
hốc cây; (tiếng lóng) nền tảng ẩn danh để chia sẻ bí mật; (tiếng lóng) người bạn tâm giao