Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树莓派樹莓派

Shù méi Pài

树莓派 là gì?

树莓派 [Shù méi Pài] có nghĩa là Raspberry Pi (máy tính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树莓派 trong tiếng Việt

Raspberry Pi (máy tính)

Cách đọc và ghi nhớ 树莓派

树莓派 được đọc là Shù méi Pài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Raspberry Pi (máy tính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan