Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树葡萄樹葡萄

shù pú tao

树葡萄 là gì?

树葡萄 [shù pú tao] có nghĩa là quả nho Jaboticaba; cây nho Brazil.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树葡萄 trong tiếng Việt

  1. quả nho Jaboticaba
  2. cây nho Brazil

Cách đọc và ghi nhớ 树葡萄

树葡萄 được đọc là shù pú tao, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quả nho Jaboticaba; cây nho Brazil”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan