Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树胶樹膠

shù jiāo

树胶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树胶 trong tiếng Việt

  1. nhựa cây
  2. gôm cây
Tra từ liên quan