树突樹突 shù tū 树突 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 树突 trong tiếng Việt sợi nhánh (phần nhánh của tế bào thần kinh) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan