树突
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
树突
sợi nhánh (phần nhánh của tế bào thần kinh)
Giản thể树突
Phồn thể樹突
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng