Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树突樹突

shù tū

树突 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树突 trong tiếng Việt

sợi nhánh (phần nhánh của tế bào thần kinh)

Tra từ liên quan