Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树挪死,人挪活樹挪死,人挪活

shù nuó sǐ , rén nuó huó

树挪死,人挪活 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树挪死,人挪活 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: chuyển chỗ, cây chết, người sống (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: con người, không như cây cối, phát triển nhờ thay đổi
Tra từ liên quan