Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树倒猢狲散樹倒猢猻散

shù dǎo hú sūn sàn

树倒猢狲散 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树倒猢狲散 trong tiếng Việt

Cây đổ thì khỉ tán loạn. (thành ngữ); (ví von) kẻ cơ hội rời bỏ sự nghiệp không thuận lợi; Chuột rời tàu chìm

Tra từ liên quan