Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树冠樹冠

shù guān

树冠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树冠 trong tiếng Việt

ngọn cây

Tra từ liên quan