Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树上开花樹上開花

shù shàng kāi huā

树上开花 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树上开花 trong tiếng Việt

trang trí cây bằng hoa giả; biến thứ không có giá trị thành có giá trị (thành ngữ)

Tra từ liên quan