树上开花樹上開花
树上开花 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 树上开花 trong tiếng Việt
trang trí cây bằng hoa giả; biến thứ không có giá trị thành có giá trị (thành ngữ)
trang trí cây bằng hoa giả; biến thứ không có giá trị thành có giá trị (thành ngữ)