树化玉樹化玉 shù huà yù 树化玉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 树化玉 trong tiếng Việt mộc ngọc (loại gỗ hóa thạch) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan