Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
树化玉樹化玉

shù huà yù

树化玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 树化玉 trong tiếng Việt

mộc ngọc (loại gỗ hóa thạch)

Tra từ liên quan