树
cây; LT:棵[ke1]; trồng; triển khai
cây; LT:棵[ke1]; trồng; triển khai
树 thường mang nghĩa “cây”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 树 cùng cụm 树立 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thiết lập
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cây
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.rừng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.cành
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
cao và thẳng (cây cối)
›樕sùcây bụi
›椮sēncây cối tươi tốt (rậm rạp); đánh cá bằng cách dùng bó gỗ (cổ đại)
›檖suì(cây)
›榊shén(chữ quốc tự Nhật Bản) cây sakaki (Cleyera japonica), cây thường xanh dùng trong Thần đạo để trang trí không…
›樧shāZanthoxylum ailanthoides
›枢shū(dạng kết hợp) bản lề; điểm then chốt (thường nghĩa bóng)
›樎sùmáng ăn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.